BẢNG TỔNG HỢP CƠ HỮU THEO KHỐI NGÀNH ĐẾN NGÀY 10/09/2026
Đơn vị: Đại học Đà Nẵng
STT Khối ngành Tổng cộng Chức Danh Trình độ đào tạo Hạng chức danh nghề nghiệp
Giáo sư P.Giáo sư TSKH/TS Thạc sĩ Đại học Hạng I Hạng II Hạng III
1 Khối ngành I 167 0 15 95 72 0 15 38 114
Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên 166 0 15 95 71 0 15 38 113
2 Khối ngành II 4 0 0 2 2 0 0 1 3
Nghệ thuật 4 0 0 2 2 0 0 1 3
3 Khối ngành III 349 0 27 158 191 0 29 69 251
Kinh doanh và quản lý 317 5 27 141 176 0 29 62 226
Pháp luật 29 0 0 14 15 0 0 7 22
4 Khối ngành IV 87 0 11 69 18 0 12 27 48
Khoa học và sự sống 26 0 3 20 6 0 3 9 14
Khoa học tự nhiên 59 1 8 48 11 0 9 18 32
5 Khối ngành V 658 0 83 416 242 0 89 177 392
Toán và thống kê 27 1 7 18 9 0 8 7 12
Máy tính và công nghệ thông tin 114 0 4 61 53 0 4 23 87
Công nghệ kỹ thuật 116 0 8 68 48 0 9 44 63
Kỹ thuật 301 3 54 210 91 0 58 78 165
Sản xuất và chế biến 9 0 0 5 4 0 0 2 7
Kiến trúc và xây dựng 86 0 9 49 37 0 9 23 54
Nông lâm nghiệp và thủy sản 1 0 1 1 0 0 1 0 0
Thú y 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Khối ngành VI 73 0 1 17 51 2 1 4 68
Sức khỏe 66 0 0 15 46 2 0 4 62
7 Khối ngành VII 328 0 24 127 200 1 27 56 245
Nhân văn 168 0 5 58 110 0 6 21 141
Khoa học xã hội và hành vi 81 1 16 47 34 0 18 24 39
Báo chí và thông tin 12 0 0 2 10 0 0 2 10
Dịch vụ xã hội 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân 48 0 1 9 39 0 1 5 42
Dịch vụ vận tải 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Môi trường và bảo vệ môi trường 13 0 1 8 5 0 1 3 9
An ninh, quốc phòng 4 0 1 1 2 1 1 0 3
8 Khối ngành VIII 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng số 1666 0 161 884 776 3 173 173 1121