|
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG |
|||||||||||
| BẢNG TỔNG HỢP DỮ LIỆU CB,VC Đại học Đà Nẵng | |||||||||||||||||||
| Ngày: 19/10/2026 |
| STT | Tên đơn vị | Tổng số | Nữ | Chia theo CDNN (giảng viên, giảng viên chính và giảng viên cao cấp) | Chia theo trình độ đào tạo | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TSKH và Tiến sĩ | Thạc sĩ | Đại học | Cao Đẳng | Khác | |||||||||||||||||
| GS | PGS | GCCC | GVC | GV | Tỷ lệ % |
Nữ | Tổng Số | GV | Tỷ lệ % |
Tổng Số | GV | Tỷ lệ % |
Tổng Số | GV | Tỷ lệ % |
||||||
| 1 | Trường Đại học Bách khoa | 538 | 188 | 2 | 67 | 70 | 117 | 393 | 73.05% | 102 | 282 | 282 | 71.76% | 136 | 111 | 28.24% | 85 | 0 | 0% | 4 | 31 |
| 2 | Trường Đại học Kinh tế | 440 | 266 | 5 | 26 | 29 | 86 | 332 | 75.45% | 197 | 158 | 158 | 47.59% | 213 | 174 | 52.41% | 55 | 0 | 0% | 2 | 12 |
| 3 | Trường Đại học Sư phạm | 385 | 217 | 1 | 40 | 41 | 82 | 280 | 72.73% | 157 | 204 | 204 | 72.86% | 110 | 76 | 27.14% | 52 | 0 | 0% | 1 | 18 |
| 4 | Trường Đại học Ngoại ngữ | 275 | 227 | 0 | 3 | 4 | 17 | 191 | 69.45% | 167 | 56 | 53 | 27.75% | 177 | 138 | 72.25% | 31 | 0 | 0% | 0 | 11 |
| 5 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 231 | 101 | 0 | 5 | 6 | 43 | 152 | 65.8% | 56 | 73 | 73 | 48.03% | 97 | 79 | 51.97% | 44 | 0 | 0% | 1 | 16 |
| 6 | Trường Đại học Công nghệ Thông tin Và Truyền thông Việt - Hàn | 253 | 136 | 0 | 8 | 8 | 5 | 145 | 57.31% | 75 | 64 | 64 | 44.14% | 112 | 81 | 55.86% | 52 | 0 | 0% | 1 | 24 |
| 7 | Phân hiệu ĐHĐN tại KonTum | 71 | 52 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40 | 56.34% | 31 | 5 | 4 | 10% | 43 | 36 | 90% | 18 | 0 | 0% | 0 | 5 |
| 8 | Khoa Y - Dược ĐHĐN | 132 | 86 | 1 | 1 | 2 | 4 | 75 | 56.82% | 46 | 19 | 18 | 24% | 64 | 52 | 69.33% | 41 | 2 | 2.67% | 1 | 7 |
| 9 | Cơ quan ĐHĐN | 226 | 98 | 1 | 8 | 9 | 17 | 67 | 29.65% | 10 | 31 | 29 | 43.28% | 102 | 37 | 55.22% | 79 | 1 | 1.49% | 0 | 14 |
| 10 | Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh | 80 | 50 | 0 | 1 | 1 | 5 | 39 | 48.75% | 22 | 16 | 16 | 41.03% | 31 | 23 | 58.97% | 29 | 0 | 0% | 0 | 4 |
| 11 | Viện DNIIT | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50% | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 |
| 12 | Khoa Công nghệ Thông tin và Truyền thông | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 |
| 13 | Trung tâm Nghiên cứu quản lý rủi ro và khoa học an toàn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 |
| 14 | Trung tâm Kỹ thuật thiết kế tiên tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 |
| 15 | Trung tâm Nhật Bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 |
| 16 | Viện Khoa học và Công nghệ tiên tiến ĐHĐN | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 100% | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 |
| Tổng | 2635 | 1422 | 11 | 161 | 173 | 378 | 1717 | 65.16% | 863 | 911 | 904 | 52.65% | 1085 | 807 | 47% | 487 | 3 | 0.17% | 10 | 142 | |